packaging company
Định nghĩa
Danh từ: Công ty đóng gói, công ty bao bì: "packaging company" chỉ một doanh nghiệp chuyên thực hiện các hoạt động đóng gói hàng hóa để chuẩn bị cho việc bán, vận chuyển hoặc lưu kho. Công ty này có thể cung cấp dịch vụ thiết kế, sản xuất bao bì, hoặc trực tiếp đóng gói sản phẩm cho các khách hàng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đóng gói đã thiết kế những hộp thân thiện với môi trường cho dòng sản phẩm mới.)
- (Công ty đóng gói của chúng tôi xử lý mọi thứ từ dán nhãn đến bọc màng co.)
- (Họ đã thuê một công ty đóng gói để chuẩn bị hàng hóa cho việc vận chuyển quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work with a packaging company": hợp tác với một công ty đóng gói.
- Many startups work with a packaging company to reduce costs. (Nhiều công ty khởi nghiệp hợp tác với một công ty đóng gói để giảm chi phí.)
"packaging company services": các dịch vụ của công ty đóng gói.
- Packaging company services include custom box design and assembly. (Các dịch vụ của công ty đóng gói bao gồm thiết kế hộp tùy chỉnh và lắp ráp.)
Biến thể và từ gần giống
Packaging (noun): bao bì, quá trình đóng gói.
- The packaging of the product is very attractive. (Bao bì của sản phẩm rất hấp dẫn.)
Packaging industry (noun): ngành công nghiệp đóng gói.
- The packaging industry has grown significantly in recent years. (Ngành công nghiệp đóng gói đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.)
Từ đồng nghĩa
- Packing company: công ty đóng gói (thường dùng trong ngữ cảnh vận chuyển).
- Packaging firm: công ty chuyên về bao bì.
- Goods packaging company: công ty đóng gói hàng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Package up: đóng gói hoàn chỉnh.
- The packaging company will package up all orders by Friday. (Công ty đóng gói sẽ đóng gói hoàn chỉnh tất cả đơn hàng trước thứ Sáu.)
Pack in: đóng gói vào (thùng, hộp).
- They pack in the products carefully to avoid damage. (Họ đóng gói sản phẩm vào thùng một cách cẩn thận để tránh hư hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "packaging company", nhưng cụm từ "the packaging makes the product" (bao bì làm nên sản phẩm) thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của bao bì trong kinh doanh.